Toggle navigation
创建一个帐户
登录
创建词汇卡
课程
języki obce
wietnamski
wietnamski
Asking and giving advice - Hỏi và cho lời khuyên
20 词汇卡
VocApp
Asking and giving permission - Xin phép và cho phép
20 词汇卡
VocApp
Learning new things - Học điều những điều mới
14 词汇卡
VocApp
Asking and answering personal questions - Câu hỏi và câu trả lời cho những vấn đề cá nhân
20 词汇卡
VocApp
At the cinema - Tại rạp chiếu phim
20 词汇卡
VocApp
At the hairdressing salon - Tại tiệm làm tóc
20 词汇卡
VocApp
At the dentist - Ở phòng nha sĩ
20 词汇卡
VocApp
Numbers - Các con số
60 词汇卡
VocApp
And, or, but, so - Và, hoặc, nhưng, vậy
23 词汇卡
VocApp
Space - Không gian
32 词汇卡
VocApp
Useful nouns - Các danh từ hữu ích
36 词汇卡
VocApp
Useful phrases - Các cụm động từ hữu ích
20 词汇卡
VocApp
At work - Tại công sở
20 词汇卡
VocApp
Time - Thời gian
26 词汇卡
VocApp
A typical conversation from a student's book;) - Một cuộc trò chuyện điển hình từ cuốn sách của học sinh;)
15 词汇卡
VocApp
Greetings, farewells and courtesy phrases - Các cụm chào hỏi, chào tạm biệt và cử chỉ nhã nhặn
20 词汇卡
VocApp
In the street - Trên đường
20 词汇卡
VocApp
Animals in Vietnamese
50 词汇卡
maciek8
Mest populära i ordboken sv - vi 601-800
Mest populära i ordboken sv - vi 601-800
200 词汇卡
缺乏
Sözlükte en popüler olanı tr - vi 201-400
Sözlükte en popüler olanı tr - vi 201-400
200 词汇卡
缺乏
第
41-60
条,共
150
条数据.
«
1
2
3
4
5
6
7
8
»
免费试用
语言课程
VocApp
或
创建自己的抽认卡
相关阅读:
×
登录
登录
登录
登录或电邮
密码
登录
你忘记了密码吗?
没有账号?
登录
登录
创建一个帐户
从这节免费的课程开始吧!
完全免费。没有强制消费。没有垃圾邮件。
您的电邮地址
创建一个帐户
已经有账号?
接受
法规
和
隐私政策