Basics

 0    10 词汇卡    teachertom
下载mp3 打印 检查自己
 
问题 答案
Bánh mì, táo
开始学习
Bread, apples
Anh ấy ăn bánh mì.
开始学习
He eats bread.
táo, trái táo
开始学习
Apple
Cô ấy là tôi.
开始学习
She is me.
Người đàn ông là anh ấy.
开始学习
The man is him.
Tôi học.
开始学习
I learn.
Cô ấy uống nước.
开始学习
She drinks water.
Nước ép
开始学习
Juice
Tôi uống nước.
开始学习
I drink water.
Đứa trẻ uống nước ép táo.
开始学习
The child drinks apple juice.

您必须登录才能发表评论。