Unit 2 - Phrasal Verbs

 0    15 词汇卡    huunhanhuynh
下载mp3 打印 检查自己
 
问题 答案
Brush up (on)
开始学习
Ôn tập (về)
come round to (an idea)
开始学习
chấp nhận (một ý tưởng) (sau khi thay đổi suy nghĩ)
face up to sth
开始学习
đối mặt với điều gì đó
figure out something
开始学习
tìm ra điều gì đó
hit upon sth
开始学习
tình cờ tìm thấy điều gì đó
make out what sb is saying
开始学习
hiểu (nghe được) những gì ai đó đang nói
mull over (to think about)
开始学习
suy nghĩ kỹ (để cân nhắc)
Piece together
开始学习
biết được sự thật bằng việc kết nối mảnh thông tin
puzzle out
开始学习
Tìm ra, nghĩ ra (giải pháp)
read up (on/about) something
开始学习
tìm hiểu thêm (về/liên quan đến) điều gì đó
swot up (on)
开始学习
học thuộc lòng (về)
take in sth
开始学习
tiếp nhận cái gì đó, hiểu/nhớ thứ gì đó đã nghe được hoặc đọc được, chấp nhận thứ gì đó
Think over
开始学习
suy nghĩ kỹ.
think through
开始学习
suy nghĩ kỹ (một cách có sắp xếp và thông suốt)
think up (an idea/plan)
开始学习
nghĩ ra hoặc tưởng tượng ra thứ gì, đặc biệt là một cái cớ

您必须登录才能发表评论。