Toggle navigation
创建一个帐户
登录
创建词汇卡
课程
języki obce
wietnamski
6-1,6-2
6-1,6-2
0
64 词汇卡
huynhphuc
开始学习
下载mp3
×
非常适合听众
–
把你的话转成音频课程并学习:
乘公共汽车或汽车旅行时
和狗一起散步
排队等候
在睡觉前
该功能仅适用于高级用户。
激活高级帐户
样本录制
打印
×
在家外完美
–
打印你的话:
作为一个方便的清单
作为要删除的抽认卡
该功能仅适用于高级用户。
激活高级帐户
样本打印输出
玩
检查自己
问题
答案
감동적
开始学习
mang tính cảm động
수긍이 되다
开始学习
đồng ý, có thể chấp nhận
기존
开始学习
hiện có, ban đầu, vốn có
규율
开始学习
Kỷ luật, quy luật
즉석식품
开始学习
thức ăn nhanh, thực phẩm ăn liền
재료
开始学习
nguyên liệu
탄생되다
开始学习
được sinh ra, ra đời
만찬
开始学习
bữa tiệc tối
질병
开始学习
bệnh tật
휴가철
开始学习
mùa nghỉ lễ
최고조에 달하다
开始学习
Đạt đến đỉnh điểm
오로지
开始学习
chỉ, duy chỉ
앓다
开始学习
bị ốm, mắc bệnh
잡초
开始学习
cỏ dại
넘쳐 나다
开始学习
Tràn ngập
창조적
开始学习
mang tính sáng tạo
긴장감
开始学习
cảm giác căng thẳng
보약
开始学习
thuốc bổ
격분하다
开始学习
nổi giận, phẫn nộ
조리하다
开始学习
nấu nướng
캐릭터
开始学习
nhân vật (hoạt hình)
치유
开始学习
trị liệu, chữa lành
기대에 부풀다
开始学习
Tràn đầy mong đợi
단위
开始学习
đơn vị
사전에
开始学习
Trước đó
기타
开始学习
Khác, cái khác
간직되다
开始学习
được lưu giữ
차츰
开始学习
Dần dần
불만
开始学习
sự bất mãn
권하다
开始学习
khuyên nhủ, khuyến khích
요리법
开始学习
ẩm thực, cách nấu ăn
각종
开始学习
Nhiều, các loại
기내식
开始学习
suất ăn/ bữa ăn trên máy bay
피부 질환
开始学习
bệnh ngoài da
이끼
开始学习
rêu
해답
开始学习
giải pháp, lời giải đáp
항공사
开始学习
hãng hàng không
대접하다
开始学习
tiếp đãi
승무원
开始学习
Tiếp viên hàng không
울려 퍼지다
开始学习
hét vang dội lên
채식주의자
开始学习
người ăn chay
감탄하다
开始学习
thán phục
이슬람교
开始学习
Hồi giáo, Islam giáo
입맛에 맞다
开始学习
hợp khẩu vị
대표적
开始学习
mang tính điển hình
신성시하다
开始学习
xem là thiêng liêng
야채식
开始学习
chế độ ăn rau củ
몰리다
开始学习
dồn ứ lại
유대교
开始学习
Do Thái giáo
제공받다
开始学习
được cung cấp
설렘
开始学习
Sự xao xuyến
식단
开始学习
chế độ ăn, thực đơn
싣다
开始学习
chất lên
그립다
开始学习
nhớ nhung
방랑식객
开始学习
thực khách lang thang
힌두교
开始学习
Ấn Độ giáo, Hindu giáo
금강산도 식후경
开始学习
có thực mới vực được đạo
저염식
开始学习
chế độ ăn ít muối
조절식
开始学习
chế độ ăn điều tiết
여행기
开始学习
nhật ký du lịch
사연인즉
开始学习
Câu chuyện diễn ra như sau. lý do là
휼륭하다
开始学习
Xuất sắc, tuyệt vời
낙엽
开始学习
lá rụng
저지방식
开始学习
chế độ ăn ít chất béo
创建词汇卡
wietnamski
看到类似的抽认卡:
Advanced Verbs 1-50
My lesson
Useful Vocab and Phrases
unit1 ta4
Вьет
一
5-3
LISTEN AND READ
u3 ta4
My lesson
您必须登录才能发表评论。
×
主
进度条
时钟
强迫一个好的答案
内容
文本
示例文本
图片
录音
录音示例
原生录音
语法强调
重写选项
忽略:
空白
国家人物
括号
标点
区分大小写
没有文章
统一快捷方式
顺序
报告错误
谢谢你报道:)
1
2
3
4
查
进一步
我是对的↑
(
提示:
按
Enter键
会将答案识别为
坏
提示2:
要再次查看问题,请单击抽认卡 )
我不知道
我知道
显示答案
查
进一步
我是对的↑
(
提示:
按
Enter键
会将答案识别为
坏
提示2:
要再次查看问题,请单击抽认卡 )
干得好,你做的很棒:)
这些抽认卡的创建者是 Huynhphuc。
点击创建自己的抽认卡:)
如果您愿意,请尝试我们的专业课程。
英语短语集
免费试用
英语词汇: A1
免费试用
重复所有
重复一遍
结束了
1
合计
圆
我知道
我不知道
1
(
)
(
)
下一轮
重复你不知道的事情
`
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
-
=
język polski
Deutsch
русский язык
Français
Nederlands, Vlaams
Norsk
português
Svenska
українська мова
español
italiano
English
American English
gjuha shqipe
العربية
eesti keel
euskara
беларуская мова
български език
Íslenska
فارسی
Setswana
Xitsonga
dansk
føroyskt
suomen kieli
ქართული
Қазақша
한국어, 韓國語, 조선어, 朝鮮語
galego
català, valencià
český jazyk
ಕನ್ನಡ
hrvatski jezik
isiXhosa
latine
latviešu valoda
lietuvių kalba
Lëtzebuergesch
limba română
rumantsch grischun
Malti
bahasa Melayu, بهاس ملايو
македонски јазик
Papiamento
Português brasileiro
日本語, にほんご
српски језик
Esperanto
slovenský jazyk
slovenski jezik
Gàidhlig
ไทย
Türkçe
اردو
עברית
ελληνικά
magyar
ייִדיש
हिन्दी, हिंदी
Bahasa Indonesia
Tiếng Việt
中文, 汉语, 漢語
isiZulu
q
w
e
r
t
y
u
i
o
p
[
]
\
a
s
d
f
g
h
j
k
l
;
'
z
x
c
v
b
n
m
,
.
/
Ctrl + Alt
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
×
选择正确的答案
新的考验
×
以最少的动作发现所有对!
0
步骤
新游戏:
4x3的
5x4的
8引脚6x5
7x6
×
登录
登录
登录
登录或电邮
密码
登录
你忘记了密码吗?
没有账号?
登录
登录
创建一个帐户
从这节免费的课程开始吧!
完全免费。没有强制消费。没有垃圾邮件。
您的电邮地址
创建一个帐户
已经有账号?
接受
法规
和
隐私政策