Toggle navigation
创建一个帐户
登录
创建词汇卡
课程
przedmioty humanistyczne
polski
lekcja 7
lekcja 7
0
31 词汇卡
c7c95vmgz8
开始学习
下载mp3
×
非常适合听众
–
把你的话转成音频课程并学习:
乘公共汽车或汽车旅行时
和狗一起散步
排队等候
在睡觉前
该功能仅适用于高级用户。
激活高级帐户
样本录制
打印
×
在家外完美
–
打印你的话:
作为一个方便的清单
作为要删除的抽认卡
该功能仅适用于高级用户。
激活高级帐户
样本打印输出
玩
检查自己
问题
答案
krótki
开始学习
ngắn, tính từ
długi
开始学习
Dài, tính từ
wolny
开始学习
rảnh, trống, tự do không bị ràng buộc,
zajęty
开始学习
bận, tính từ
drogi
开始学习
đắt, tính từ
tani
开始学习
rẻ, tính từ
bogaty
开始学习
giàu có, tính từ
biedny
开始学习
nghèo, tính từ
kosztować
开始学习
giá cả, động từ
płacić
开始学习
trả tiền, động từ chưa hoàn thành
polecać
开始学习
giới thiệu, đề xuất, động từ chưa hoàn thành
pieniądze
开始学习
tiền bạc, số nhiều
kantor
开始学习
tiệm đổi tiền, giống đực
bankomat
开始学习
ATM, giống đực
galeria hanlowa
开始学习
trung tâm mua sắm, cụm câu
duża suma
开始学习
một khoản tiền lớn, cụm câu giống cái
wytywpować
开始学习
chọn ra, lọc ra, dự đoán,đề cử tuỳ ngữ cảnh, động từ hoàn thành
typować
开始学习
chọn ra, lọc ra, dự đoán,đề cử tuỳ ngữ cảnh, động từ chưa hoàn thành
piekarnia
开始学习
tiệm bánh mì, giống cái
Herbaciarnia
开始学习
tiệm trà, giống cái
Optyk
开始学习
kính mắt, kính thuốc, giống đực
Fryzjer
开始学习
Thợ cắt tóc, tiệm tóc, giống đực
Cukiernia
开始学习
tiệm bánh ngọt, giống cái
Biuro podróży
开始学习
Công ty du lịch
Kwiaciarnia
开始学习
cửa hàng hoa, giống cái
Drogeria
开始学习
cửa hàng mỹ phẩm, giốn cái
Delikatesy
开始学习
Cửa hàng thực phẩm cao cấp, số nhiều
Pralnia
开始学习
tiệm giặt ủi, giống cái
kosmetyki
开始学习
mỹ phẩm, số nhiều
Kompozytor
开始学习
Nhà soạn nhạc, giống đực
Interesujący
开始学习
thú vị, hay ho, hứng thú, tính từ
创建词汇卡
polski
看到类似的抽认卡:
dramat pojęcia
greckie imiona
figurA etymologiczna
Les nombres en polonais
Potop - streszczenie lektury
Szewcy - streszczenie lektury
noer a co
Części mowy w języku polskim
Nie-Boska komedia - streszczenie lektury
Pieśń o Rolandzie - streszczenie lektury
Proces - streszczenie lektury
Nad Niemnem - streszczenie lektury
Odprawa posłów greckich - streszczenie lektury
vdsc
lekcja 9
您必须登录才能发表评论。
×
主
进度条
时钟
强迫一个好的答案
内容
文本
示例文本
图片
录音
录音示例
原生录音
语法强调
重写选项
忽略:
空白
国家人物
括号
标点
区分大小写
没有文章
统一快捷方式
顺序
报告错误
谢谢你报道:)
1
2
3
4
查
进一步
我是对的↑
(
提示:
按
Enter键
会将答案识别为
坏
提示2:
要再次查看问题,请单击抽认卡 )
我不知道
我知道
显示答案
查
进一步
我是对的↑
(
提示:
按
Enter键
会将答案识别为
坏
提示2:
要再次查看问题,请单击抽认卡 )
干得好,你做的很棒:)
这些抽认卡的创建者是 C7c95vmgz8。
点击创建自己的抽认卡:)
如果您愿意,请尝试我们的专业课程。
英语语法大全
免费试用
日常英语口语
免费试用
重复所有
重复一遍
结束了
1
合计
圆
我知道
我不知道
1
(
)
(
)
下一轮
重复你不知道的事情
`
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
-
=
język polski
Deutsch
русский язык
Français
Nederlands, Vlaams
Norsk
português
Svenska
українська мова
español
italiano
English
American English
gjuha shqipe
العربية
eesti keel
euskara
беларуская мова
български език
Íslenska
فارسی
Setswana
Xitsonga
dansk
føroyskt
suomen kieli
ქართული
Қазақша
한국어, 韓國語, 조선어, 朝鮮語
galego
català, valencià
český jazyk
ಕನ್ನಡ
hrvatski jezik
isiXhosa
latine
latviešu valoda
lietuvių kalba
Lëtzebuergesch
limba română
rumantsch grischun
Malti
bahasa Melayu, بهاس ملايو
македонски јазик
Papiamento
Português brasileiro
日本語, にほんご
српски језик
Esperanto
slovenský jazyk
slovenski jezik
Gàidhlig
ไทย
Türkçe
اردو
עברית
ελληνικά
magyar
ייִדיש
हिन्दी, हिंदी
Bahasa Indonesia
Tiếng Việt
中文, 汉语, 漢語
isiZulu
q
w
e
r
t
y
u
i
o
p
[
]
\
a
s
d
f
g
h
j
k
l
;
'
z
x
c
v
b
n
m
,
.
/
Ctrl + Alt
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
×
选择正确的答案
新的考验
×
以最少的动作发现所有对!
0
步骤
新游戏:
4x3的
5x4的
8引脚6x5
7x6
×
登录
登录
登录
登录或电邮
密码
登录
你忘记了密码吗?
没有账号?
登录
登录
创建一个帐户
从这节免费的课程开始吧!
完全免费。没有强制消费。没有垃圾邮件。
您的电邮地址
创建一个帐户
已经有账号?
接受
法规
和
隐私政策