Toggle navigation
创建一个帐户
登录
创建词汇卡
课程
języki obce
angielski
如何快速学英语: 第一天
最常用1000英语单词
旅行常用英语单词
日常英语口语
英语词汇: A1
如何快速学英语: 第二天
英语语法大全
英语短语集
高效商务英语口语
最常用的英语动词
厨房词汇
英语词汇: A2
商务英语 - IT
托福词汇量
最常用的英语形容词
English Slang
English Slang
0
99 词汇卡
vietnghia
开始学习
下载mp3
×
非常适合听众
–
把你的话转成音频课程并学习:
乘公共汽车或汽车旅行时
和狗一起散步
排队等候
在睡觉前
该功能仅适用于高级用户。
激活高级帐户
样本录制
打印
×
在家外完美
–
打印你的话:
作为一个方便的清单
作为要删除的抽认卡
该功能仅适用于高级用户。
激活高级帐户
样本打印输出
玩
检查自己
问题
答案
tiếp tục phát huy nhé
开始学习
keep up the good work
chúng ta có vài vị khách mời kìa
开始学习
we got company
trăm nghe ko bằng 1 thấy
开始学习
seeing is believing
tớ hết thích cậu rồi
开始学习
I'm (so) over you
em có người yêu chưa
开始学习
are you seeing anyone?
đừng lo lắng bạn nha
开始学习
don't have a cow
anh tuyệt thật!
开始学习
you rock!
sôi nổi lên nào
开始学习
make some noise
thật là đáng ghét
开始学习
what a jerk!
tôi rất hạnh phúc
开始学习
i'm just over the moon
m đi trước đi
开始学习
after you
nói có lí đấy
开始学习
got a point there
đủ rồi đấy
开始学习
enough is enough
rồi m sẽ hối tiếc
开始学习
you will be sorry
tôi sẵn sàng
开始学习
I'm game
giữ lạc quan nhé
开始学习
keep your chin up
nói lại xem
开始学习
come again
gì mà vội thế
开始学习
what's the rush
vô ích thôi
开始学习
nothing works
chuyện nhỏ ý mà
开始学习
no big deal
vừa lòng m chưa?
开始学习
are you happy now?
tôi rút/đừng tính tôi vào
开始学习
count me out
mơ đi/còn lâu
开始学习
when pigs fly
bạn thử là tôi xem
开始学习
put yourself in my shoes
thời gian trôi nhanh thật
开始学习
how time flies
tôi nợ bạn lần này
开始学习
I owe you one
dễ như ăn bánh
开始学习
piece of cake
làm thử xem
开始学习
give it a go
hoà nhé
开始学习
we're even
lấy thì lấy ko thì thôi
đồng ý hay ko thì tùy
开始学习
take it or leave it
t đâu có dễ bị lừa
开始学习
I wasn't born yesterday
tôi nghe lắng nghe đây
开始学习
I'm all ear
tôi no căng bụng rồi
开始学习
I'm stuffed
m chẳng biết gì cả
开始学习
you know nothing
kết hôn
开始学习
tie the knot
chúc may mắn
TH: thân thiết
开始学习
break a leg
kiên trì nhé
开始学习
stick with it
cho t chút thời gian
开始学习
buy some time
m gài tao à
开始学习
you set me up
tôi ko tin
开始学习
i don't buy it
có rãnh không?
开始学习
got a minutes?
ko gặp ko về
开始学习
be there or be square
tập trung đi nào
开始学习
stay focus
Để tôi yên
开始学习
get off my back
bó tay rồi
开始学习
My hands are tied
vào thẳng vấn đề đi
开始学习
cut (right) to the chase
let's get to the point
giúp 1 tay cái
开始学习
give me a hand
xem tận mắt đi này
开始学习
see for yourself
hoá ra là
开始学习
turns out to be
turned out to be specious
hôm nay tới đây thôi
开始学习
call it a day
wanna call it a day?
đừng làm t thất vọng
开始学习
don't let me down
để tôi bao
开始学习
it's on me
tôi hứa
开始学习
you have my word.
sao buồn vậy?
mặt mầy ủ rủ vậy?
开始学习
Why the long face?
ăn 1 miếng đi
开始学习
take a bite
ko có ý xúc phạm
开始学习
no offense
khai thật đi
开始学习
come clean
bớt xàm đi
开始学习
cut the crap
dễ như ăn bánh
开始学习
easy peasy
m cứ tin ở tao
hãy trông cậy vào tôi
开始学习
you can count on me
động não đi
开始学习
use your head
tôi ngủ quên mất
开始学习
I overslept
tôi làm sai chỗ nào nhỉ
开始学习
where did i go wrong?
tôi nghe rất rõ
开始学习
yeah, loud and clear
tôi ổn với chuyện đó
tốt thôi, ko vấn đề gì
开始学习
fine by me
trông m xanh xao quá
开始学习
you look pale
nói dễ hơn làm
开始学习
easier said than done
chịu trách nhiệm đi
开始学习
face the music
tiết lộ bí mật
开始学习
spill the beans
bằng mọi giá
开始学习
By all means
dừng chân/dừng xe
开始学习
pit stop
can we take a pit stop
tôi muốn nhấn mạnh rằng
开始学习
I'd like to point out
khó thực hiện đấy
开始学习
it's a long shot
làm tôi thất vọng quá
开始学习
you let me down
chúng ta cùng chung cảnh ngộ rồi
开始学习
we are in the same boat
thôi kiêu căng đi
开始学习
get over yourself
đó là sở trường của tôi/đó là sở thích của tôi
开始学习
it's my forte/it's my thing
thật vô lí
开始学习
that doesn't make any sense
have a good sleep
开始学习
sleep tight
thật nực cười
开始学习
that's rich
không đùa đâu
开始学习
i mean it
kết thúc ở đây thôi
开始学习
call it a day
tôi buồn quá
开始学习
I'm feeling blue
thử xem nào!
开始学习
give it a try
give it a shot
nhanh lên nào
开始学习
shake a leg
mày làm tao mất cười quá
开始学习
you crack me up
tôi không biết
开始学习
beats me
I'm clueless
ngang tài ngang sức
开始学习
neck and neck
trở nên giận dữ
开始学习
go bananas
tạo chẳng có hứng
开始学习
I'm not in the mood
m là chủ, hãy quyết định đi
开始学习
you're the boss
đừng hiểu lầm tôi
开始学习
Don't get me wrong
tôi khao khát
开始学习
i long to...
đừng ảo tưởng
开始学习
don't flatter yourself
bình tĩnh!
开始学习
chill out!
cứ bình tĩnh
开始学习
hold your horses
đừng ngây thơ nữa
开始学习
don't be naive anymore
đừng đánh giá người qua vẻ bề ngoài
开始学习
Don't judge the book by its cover
không đùa bạn đâu
开始学习
i kid you not
创建词汇卡
angielski
看到类似的抽认卡:
system polityczny wielkiej brytanii
angielskie słowka religia
common collocations
/english economy vocabulary.
breed crime
Pory roku po angielsku
January 13 2026
"civil society" słownik
Imiona angielskie męskie
Liczby po angielsku
Liczebniki po angielsku
A
Мой урок
D
January 12
您必须登录才能发表评论。
×
主
进度条
时钟
强迫一个好的答案
内容
文本
示例文本
图片
录音
录音示例
原生录音
语法强调
重写选项
忽略:
空白
国家人物
括号
标点
区分大小写
没有文章
统一快捷方式
顺序
报告错误
谢谢你报道:)
1
2
3
4
查
进一步
我是对的↑
(
提示:
按
Enter键
会将答案识别为
坏
提示2:
要再次查看问题,请单击抽认卡 )
我不知道
我知道
显示答案
查
进一步
我是对的↑
(
提示:
按
Enter键
会将答案识别为
坏
提示2:
要再次查看问题,请单击抽认卡 )
干得好,你做的很棒:)
这些抽认卡的创建者是 Vietnghia。
点击创建自己的抽认卡:)
如果您愿意,请尝试我们的专业课程。
旅行常用英语单词
免费试用
如何快速学英语: 第二天
免费试用
重复所有
重复一遍
结束了
1
合计
圆
我知道
我不知道
1
(
)
(
)
下一轮
重复你不知道的事情
`
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
-
=
język polski
Deutsch
русский язык
Français
Nederlands, Vlaams
Norsk
português
Svenska
українська мова
español
italiano
English
American English
gjuha shqipe
العربية
eesti keel
euskara
беларуская мова
български език
Íslenska
فارسی
Setswana
Xitsonga
dansk
føroyskt
suomen kieli
ქართული
Қазақша
한국어, 韓國語, 조선어, 朝鮮語
galego
català, valencià
český jazyk
ಕನ್ನಡ
hrvatski jezik
isiXhosa
latine
latviešu valoda
lietuvių kalba
Lëtzebuergesch
limba română
rumantsch grischun
Malti
bahasa Melayu, بهاس ملايو
македонски јазик
Papiamento
Português brasileiro
日本語, にほんご
српски језик
Esperanto
slovenský jazyk
slovenski jezik
Gàidhlig
ไทย
Türkçe
اردو
עברית
ελληνικά
magyar
ייִדיש
हिन्दी, हिंदी
Bahasa Indonesia
Tiếng Việt
中文, 汉语, 漢語
isiZulu
q
w
e
r
t
y
u
i
o
p
[
]
\
a
s
d
f
g
h
j
k
l
;
'
z
x
c
v
b
n
m
,
.
/
Ctrl + Alt
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
×
选择正确的答案
新的考验
×
以最少的动作发现所有对!
0
步骤
新游戏:
4x3的
5x4的
8引脚6x5
7x6
×
登录
登录
登录
登录或电邮
密码
登录
你忘记了密码吗?
没有账号?
登录
登录
创建一个帐户
从这节免费的课程开始吧!
完全免费。没有强制消费。没有垃圾邮件。
您的电邮地址
创建一个帐户
已经有账号?
接受
法规
和
隐私政策