Toggle navigation
创建一个帐户
登录
创建词汇卡
课程
przedmioty humanistyczne
polski
lekcja 5
lekcja 5
0
28 词汇卡
c7c95vmgz8
开始学习
下载mp3
×
非常适合听众
–
把你的话转成音频课程并学习:
乘公共汽车或汽车旅行时
和狗一起散步
排队等候
在睡觉前
该功能仅适用于高级用户。
激活高级帐户
样本录制
打印
×
在家外完美
–
打印你的话:
作为一个方便的清单
作为要删除的抽认卡
该功能仅适用于高级用户。
激活高级帐户
样本打印输出
玩
检查自己
问题
答案
zawód
开始学习
nghề nghiệp, giống đực
zainteresowanie
开始学习
sự quan tâm, sự hứng thú, giống trung
informatyk
开始学习
chuyên gia máy tính, giống đực
muzyk
开始学习
nhạc sĩ, giống đực
fotograf
开始学习
nhiếp ảnh gia, giống đực
urzędnik
开始学习
nhân viên văn phòng nhà nước, giống đực
tancerz
开始学习
vũ công nam, giống đực
barman/ barmanka
开始学习
người pha chế
nowoczesny
开始学习
hiện đại, tính từ
filozof
开始学习
nhà triết học, giống đực
dramaturg
开始学习
nhà viết kịch, giống đực
sztuka
开始学习
nghệ thuật, giống cái
angielka
开始学习
Người phụ nữ Anh, giống cái
anglik
开始学习
người đàn ông anh, giống đực
niemka
开始学习
người phụ nữ đức, giống cái
niemiec
开始学习
người đàn ông đức, giống đực
francuzka
开始学习
Người phụ nữ Pháp, giống cái
fracuz
开始学习
người đàn ông pháp, giống đực
hiszpanka
开始学习
người phụ nữ tây ban nha, giống cái
hiszpan
开始学习
người đàn ông tây ban nha, giống đực
włoska
开始学习
người phụ nữ ý, giống cái
włoch
开始学习
người đàn ông ý, giống đực
portugalka
开始学习
người phụ nữ bồ đào nha, giống cái
portugalczyk
开始学习
người đàn ông bồ đào nha, giống đực
amerykanka
开始学习
người phụ nữ mỹ, giống cái
amerykanin
开始学习
người đàn ông mỹ, giống đực
japonka
开始学习
ngừoi phụ nữ nhật, giống cái
japończyk
开始学习
người đàn ông nhật, giống đực
创建词汇卡
polski
看到类似的抽认卡:
figurA etymologiczna
greckie imiona
dramat pojęcia
Proces - streszczenie lektury
Pieśń o Rolandzie - streszczenie lektury
Nie-Boska komedia - streszczenie lektury
Мой урок
Odprawa posłów greckich - streszczenie lektury
Nad Niemnem - streszczenie lektury
Potop - streszczenie lektury
Szewcy - streszczenie lektury
Les nombres en polonais
Części mowy w języku polskim
Meine Lektion
8. Bathroom
您必须登录才能发表评论。
×
主
进度条
时钟
强迫一个好的答案
内容
文本
示例文本
图片
录音
录音示例
原生录音
语法强调
重写选项
忽略:
空白
国家人物
括号
标点
区分大小写
没有文章
统一快捷方式
顺序
报告错误
谢谢你报道:)
1
2
3
4
查
进一步
我是对的↑
(
提示:
按
Enter键
会将答案识别为
坏
提示2:
要再次查看问题,请单击抽认卡 )
我不知道
我知道
显示答案
查
进一步
我是对的↑
(
提示:
按
Enter键
会将答案识别为
坏
提示2:
要再次查看问题,请单击抽认卡 )
干得好,你做的很棒:)
这些抽认卡的创建者是 C7c95vmgz8。
点击创建自己的抽认卡:)
如果您愿意,请尝试我们的专业课程。
英语词汇: A2
免费试用
厨房词汇
免费试用
重复所有
重复一遍
结束了
1
合计
圆
我知道
我不知道
1
(
)
(
)
下一轮
重复你不知道的事情
`
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
-
=
język polski
Deutsch
русский язык
Français
Nederlands, Vlaams
Norsk
português
Svenska
українська мова
español
italiano
English
American English
gjuha shqipe
العربية
eesti keel
euskara
беларуская мова
български език
Íslenska
فارسی
Setswana
Xitsonga
dansk
føroyskt
suomen kieli
ქართული
Қазақша
한국어, 韓國語, 조선어, 朝鮮語
galego
català, valencià
český jazyk
ಕನ್ನಡ
hrvatski jezik
isiXhosa
latine
latviešu valoda
lietuvių kalba
Lëtzebuergesch
limba română
rumantsch grischun
Malti
bahasa Melayu, بهاس ملايو
македонски јазик
Papiamento
Português brasileiro
日本語, にほんご
српски језик
Esperanto
slovenský jazyk
slovenski jezik
Gàidhlig
ไทย
Türkçe
اردو
עברית
ελληνικά
magyar
ייִדיש
हिन्दी, हिंदी
Bahasa Indonesia
Tiếng Việt
中文, 汉语, 漢語
isiZulu
q
w
e
r
t
y
u
i
o
p
[
]
\
a
s
d
f
g
h
j
k
l
;
'
z
x
c
v
b
n
m
,
.
/
Ctrl + Alt
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
×
选择正确的答案
新的考验
×
以最少的动作发现所有对!
0
步骤
新游戏:
4x3的
5x4的
8引脚6x5
7x6
×
登录
登录
登录
登录或电邮
密码
登录
你忘记了密码吗?
没有账号?
登录
登录
创建一个帐户
从这节免费的课程开始吧!
完全免费。没有强制消费。没有垃圾邮件。
您的电邮地址
创建一个帐户
已经有账号?
接受
法规
和
隐私政策