Các loại tài liệu trong tiếng Đức

 0    11 词汇卡    ultimate.vi.de
下载mp3 打印 检查自己
 
问题 答案
tài liệu
开始学习
Dokument (n.)
hộ chiếu
开始学习
Reisepass (m.)
bằng lái xe
开始学习
Führerschein (m.)
thẻ sinh viên
开始学习
Studentenausweis (m.)
giấy phép lao động
开始学习
Arbeitserlaubnis (f.)
giấy phép cư trú
开始学习
Aufenthaltsgenehmigung (f.)
ID
开始学习
Ausweis (m.)
visa
开始学习
Visum (n.)
visa du lịch
开始学习
Touristenvisum (n.)
visa công tác
开始学习
Geschäftsvisum (n.)
visa học sinh
开始学习
Studentenvisum (n.)

您必须登录才能发表评论。