字典 朝鲜的 - 越南

한국어, 韓國語, 조선어, 朝鮮語 - Tiếng Việt

남용 在越南语:

1. lạm dụng


Không có bất cứ sự lạm dụng nào được dung thứ trên không gian công cộng.